HP LaserJet P2055 Printer series - menu System setup (Cài đặt hệ thống)

background image

menu System setup (Cài đặt hệ thống)

Sử dụng menu này để thiết lập các cài đặt sản phẩm cơ bản. Menu System setup (Cài đặt hệ
thống)
có nhiều menu phụ. Các menu phụ được mô tả trong bảng sau.

Mục menu

Mục menu phụ

Mục menu phụ

Mô tả

Ngôn ngữ

Chọn ngôn ngữ cho các thông báo trên màn
hình bảng điều khiển và trong các báo cáo
sản phẩm.

Chế độ không ồn

On (Bật)

Tắt

Bật hoặc tắt chế độ không ồn. Khi bật chế
độ ồn, sản phẩm in ở tốc độ chậm hơn.

Cài đặt mặc định là Off (Tắt).

Cài đặt trang

Mặc định kích thước giấy

Danh sách các khổ giấy khả
dụng sẽ hiển thị.

Chọn kích thước để in các báo cáo nội bộ
hoặc bất kỳ lệnh in nào không được xác
định kích thước.

Mặc định loại giấy

Danh sách các loại giấy khả
dụng sẽ hiển thị.

Chọn loại giấy để in các báo cáo nội bộ
hoặc bất kỳ lệnh in nào không được xác
định loại giấy.

Khay n

GHI CHÚ:

n = 1, 2, hoặc 3

Loại giấy

Kích thước giấy

Chọn kích thước mặc định cho khay từ
danh sách các loại giấy và kích thước hiện
có.

Hoạt động khi hết giấy

Chờ vĩnh viễn

Ghi đè

Hủy

Chọn cách sản phẩm sẽ hoạt động trở lại
khi một lệnh in yêu cầu kích thước hoặc loại
giấy hiện không có hoặc khi khay được
chọn hết giấy.

Chọn Chờ vĩnh viễn để sản phẩm chờ cho
đến khi bạn nạp đúng loại giấy và bấm

OK

.

Đây là cài đặt mặc định.

Chọn Override (Ghi đè) để in trên một loại
giấy hoặc kích thước giấy khác sau khi
hoãn thao tác được chỉ định.

Chọn Cancel (Hủy) để tự động hủy tác vụ
in sau khi hoãn thao tác được chỉ định.

Nếu bạn chọn hoặc Override (Ghi đè) hoặc
Cancel (Hủy), panen điều khiển sẽ nhắc
bạn xác định số giây tạm hoãn. Nhấn mũi
tên lên để tăng thời gian, đến 3600 giây.
Nhấn mũi tên xuống để giảm thời gian.

Chất lượng in

Hộp mực sắp hết

(1-20)

Ngưỡng phần trăm xác định khi nào sản
phẩm sẽ bắt đầu báo cáo tình trạng mực
sắp cạn.

Mật độ in

(1–5)

Chọn lượng bột mực áp dụng cho các cạnh

và nét dày.

Cài đặt mặc định là 3.

VIWW

menu System setup (Cài đặt hệ thống)

13

background image

Mục menu

Mục menu phụ

Mục menu phụ

Mô tả

Kiểu chữ Courier

Bình thường

Tối

Chọn một phiên bản của phông Courier.

Giá trị mặc định là Regular (Bình thường).

Độ tương phản của màn
hình

Trung bình

Tối hơn

Tối nhất

Sáng nhất

Sáng hơn

Điều chỉnh độ tương phản của LCD.

14

Chương 2 Bảng điều khiển

VIWW

background image

Service (Dịch vụ)

Sử dụng menu này để khôi phục các cài đặt mặc định, xóa sản phẩm, và kích hoạt các chế độ đặc
biệt có ảnh hưởng đến bản in ra.

Mục menu

Mô tả

Chế độ lau dọn

Sử dụng tùy chọn này để xóa sản phẩm khi bạn thấy có vết bột mực hoặc các
dấu khác xuất hiện trên các bản in. Quá trình lau dọn sẽ xóa các vết bẩn và mực
vượt quá mức trong đường dẫn giấy.

Khi bạn chọn mục này, sản phẩm sẽ nhắc bạn nạp loại giấy thường vào Khay 1
và sau đó bấm

OK

để bắt đầu quá trình lau dọn. Chờ cho đến khi hoàn tất quá

trình lau dọn. Loại bỏ các trang được in.

Tốc độ USB

Cài tốc độ USB sang High (Cao) hoặc Full (Đầy). Để sản phẩm thật sự hoạt động
ở mức tốc độ cao, sản phẩm phải được phép hoạt động tốc độ cao và được kết
nối với bộ điều khiển máy chủ EHCI, cũng đang hoạt động ở tốc độ cao. Mục
menu này cũng không ảnh hưởng đến tốc độ hoạt động hiện tại của sản phẩm.

Cài đặt mặc định là High (Cao).

Giấy ít cong hơn

Nếu các trang in bị cong đồng nhất, sử dụng tùy chọn này để cài sản phẩm sang
chế độ giảm cong.

Cài đặt mặc định là Off (Tắt).

In lưu trữ

Nếu bạn đang in các trang sẽ được lưu giữ lâu dài, hãy sử dụng tùy chọn này để
cài sản phẩm sang chế độ giảm nhòe và lấm bụi mực.

Cài đặt mặc định là Off (Tắt).

Restore defaults (Khôi phục mặc
định)

Xác lập lại tất cả các cài đặt tùy chỉnh sang các giá trị mặc định của nhà máy.

VIWW