HP LaserJet P2055 Printer series - Các đặc điểm kỹ thuật về hình thể

background image

Các đặc điểm kỹ thuật về hình thể

Bảng C-1

Kích thước và trọng lượng sản phẩm

Model sản phẩm

Cao

Sâu

Rộng

Nặng

Bộ sản phẩm HP LaserJet P2050

268 mm (10,6 inch)

368 mm (14,5 inch)

360 mm (14,2 inch)

9,95 kg (21,9 lb)

Kiểu sản phẩm Bộ sản phẩm HP LaserJet
P2050 d

268 mm (10,6 inch)

368 mm (14,5 inch)

360 mm (14,2 inch)

10,6 kg (23,4 lb)

Kiểu sản phẩm Bộ sản phẩm HP LaserJet
P2050 dn

268 mm (10,6 inch)

368 mm (14,5 inch)

360 mm (14,2 inch)

10,6 kg (23,4 lb)

Kiểu sản phẩm Bộ sản phẩm HP LaserJet
P2050 x

405 mm (15,9 inch)

368 mm (14,5 inch)

360 mm (14,2 inch)

14,7 kg (32,4 lb)

Khay nạp giấy tùy chọn 500 tờ

140 mm (5,5 inch)

368 mm (14,5 inch)

360 mm (14,2 inch)

4,1 kg (9,0 lb)

Bảng C-2

Kích thước sản phẩm khi mở rộng tất cả các cửa và khay

Model sản phẩm

Cao

Sâu

Rộng

Bộ sản phẩm HP LaserJet P2050

268 mm (10,6 inch)

455 mm (17,9 inch)

360 mm (14,2 inch)

Kiểu sản phẩm Bộ sản phẩm HP LaserJet P2050 d

268 mm (10,6 inch)

455 mm (17,9 inch)

360 mm (14,2 inch)

Kiểu sản phẩm Bộ sản phẩm HP LaserJet P2050 dn

268 mm (10,6 inch)

455 mm (17,9 inch)

360 mm (14,2 inch)

Kiểu sản phẩm Bộ sản phẩm HP LaserJet P2050 x

405 mm (15,9 inch)

455 mm (17,9 inch)

360 mm (14,2 inch)

154 Phụ lục C Thông số kỹ thuật

VIWW